放放水 fàng fàng shuǐ · phóng phóng thủy Hán Việt: phóng phóng thủy · Pinyin: fàng fàng shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 放 (phóng) + 水 (thủy)Pinyinfàng fàng shuǐHán Việtphóng phóng thủyCấu tạo放 + 放 + 水 · phóng + phóng + thủy nghĩa thành phần: phóng + phóng + thủy