放效

fàng xiào phóng hiệu

Hán Việt: phóng hiệu · Pinyin: fàng xiào

Tổng quan

Cấu tạo: (phóng) + (hiệu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"放効"。亦作"放效"; 模仿,效法。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"放効"。亦作"放效"。 2.模仿,效法。