放教 phóng giáo Hán Việt: phóng giáo Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 教 (giáo)Hán Việtphóng giáoCấu tạo放 + 教 · phóng + giáo nghĩa thành phần: phóng + giáo