放斥 fàng chì · phóng xích Hán Việt: phóng xích · Pinyin: fàng chì Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 斥 (xích)Pinyinfàng chìHán Việtphóng xíchCấu tạo放 + 斥 · phóng + xích nghĩa thành phần: phóng + xích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 放逐,斥退。Tân Hoa Tự Điển 1.放逐,斥退。