放施 phóng thi Hán Việt: phóng thi Tổng quan em cho. phóng thí phóng thí ☆Đem cho. Cấu tạo: 放 (phóng) + 施 (thi)Hán Việtphóng thiCấu tạo放 + 施 · phóng + thi nghĩa thành phần: phóng + thi Nghĩa ViệtCihui em cho. phóng thí phóng thí ☆Đem cho.