放權
phóng quyền
Hán Việt: phóng quyền · Pinyin: fàng quán
Tổng quan
phân quyền cho cấp dưới
Nghĩa
Việt
- Cihui phân quyền cho cấp dưới
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 把权力交给下属或下属部门简政~。
Eng
- CC-CEDICT to devolve authority to lower levels
- Cihui 放權 àngquán* v.o. transfer power to a lower level