放析 fàng xī · phóng tích Hán Việt: phóng tích · Pinyin: fàng xī Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 析 (tích)Pinyinfàng xīHán Việtphóng tíchCấu tạo放 + 析 · phóng + tích nghĩa thành phần: phóng + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 散乱,破坏。Tân Hoa Tự Điển 1.散乱,破坏。