放槍

fàng qiāng phóng thương

Hán Việt: phóng thương · Pinyin: fàng qiāng

Tổng quan

nổ súng | bắn súng

Cấu tạo: (phóng) + (thương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nổ súng | bắn súng

Eng

  • CC-CEDICT to open fire|to shoot a gun
  • Cihui to open fire; to shoot a gun