放樣

fàng yàng phóng dạng

Hán Việt: phóng dạng · Pinyin: fàng yàng

Tổng quan

hàng mẫu: khuôn mẫu/làm theo mẫu

Cấu tạo: (phóng) + (dạng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hàng mẫu: khuôn mẫu/làm theo mẫu
  • Cihui hàng mẫu; khuôn mẫu; làm theo mẫu。(放樣兒)在正式施工或製造之前,製作建築物或製成品的模型,作為樣品。