放橫 fàng héng · phóng hoành Hán Việt: phóng hoành · Pinyin: fàng héng Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 橫 (hoành)Pinyinfàng héngHán Việtphóng hoànhCấu tạo放 + 橫 · phóng + hoành nghĩa thành phần: phóng + hoành