放歡 fàng huān · phóng hoan Hán Việt: phóng hoan · Pinyin: fàng huān Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 歡 (hoan)Pinyinfàng huānHán Việtphóng hoanCấu tạo放 + 歡 · phóng + hoan nghĩa thành phần: phóng + hoan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹尽欢。Tân Hoa Tự Điển 1.犹尽欢。