放步
phóng bộ
Hán Việt: phóng bộ · Pinyin: fàng bù
Tổng quan
sải bước; bước dài。邁開大步。 放步前進 sải bước về phía trước
Nghĩa
Việt
- Cihui sải bước; bước dài。邁開大步。 放步前進 sải bước về phía trước
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 放開大步。如:「放步而行,前面赫然有一座寬大的牧場。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 迈开大步~前进。
Eng
- Cihui 放步 àngbù v.o. advance with big strides