放歹

fàng dǎi phóng ngạt

Hán Việt: phóng ngạt · Pinyin: fàng dǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (phóng) + (ngạt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 幹壞事。元.無名氏《爭報恩》第二折:「我可也不殢酒、不貪財,我不爭氣、不放歹。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 做坏事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.做坏事。