放沉 phóng trầm Hán Việt: phóng trầm Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 沉 (trầm)Hán Việtphóng trầmCấu tạo放 + 沉 · phóng + trầm nghĩa thành phần: phóng + trầm