放活 phóng hoạt Hán Việt: phóng hoạt Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 活 (hoạt)Hán Việtphóng hoạtCấu tạo放 + 活 · phóng + hoạt nghĩa thành phần: phóng + hoạt Nghĩa EngCihui 放活 ànghuó v. <PRC> loosen up policies and enliven the economy