放淫 fàng yín · phóng dâm Hán Việt: phóng dâm · Pinyin: fàng yín Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 淫 (dâm)Pinyinfàng yínHán Việtphóng dâmCấu tạo放 + 淫 · phóng + dâm nghĩa thành phần: phóng + dâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹奸淫; 犹泛滥。Tân Hoa Tự Điển 1.犹奸淫。 2.犹泛滥。