放遊

fàng yóu phóng du

Hán Việt: phóng du · Pinyin: fàng yóu

Tổng quan

Cấu tạo: (phóng) + (du)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 纵游,漫游。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.纵游,漫游。