放溜 fàng liū Pinyin: fàng liū Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 溜Pinyinfàng liūCấu tạo放 + 溜 Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.舟順流自行。南朝梁.元帝〈早發龍巢〉詩:「征人喜放溜,曉發晨陽隈。」 2.大雨時陸上水流如河,稱為「放溜」。MainlandTân Hoa Tự Điển 任船顺流自行。Tân Hoa Tự Điển 1.任船顺流自行。