放濫 fàng làn · phóng lạm Hán Việt: phóng lạm · Pinyin: fàng làn Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 濫 (lạm)Pinyinfàng lànHán Việtphóng lạmCấu tạo放 + 濫 · phóng + lạm nghĩa thành phần: phóng + lạm