放灌 phóng quán Hán Việt: phóng quán Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 灌 (quán)Hán Việtphóng quánCấu tạo放 + 灌 · phóng + quán nghĩa thành phần: phóng + quán Nghĩa EngCihui colmatage