放火狂
phóng hỏa cuồng
Hán Việt: phóng hỏa cuồng · Pinyin: fàng huǒ kuáng
Tổng quan
chứng cuồng phóng hoả người mắc chứng cuồng phóng hoả
Nghĩa
Việt
- Cihui chứng cuồng phóng hoả người mắc chứng cuồng phóng hoả
ja
- JMdict pyromania|a pyromaniac