放牓 phóng bảng Hán Việt: phóng bảng Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 牓 (bảng)Hán Việtphóng bảngCấu tạo放 + 牓 · phóng + bảng nghĩa thành phần: phóng + bảng