放物 fàng wù·phóng vật Hán Việt: phóng vật · Pinyin: fàng wù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹仿佛。效法。 2.犹仿佛。梗概,大略。 Cấu tạo: 放 (phóng) + 物 (vật)Pinyinfàng wùHán Việtphóng vậtCấu tạo放 + 物 · phóng + vật nghĩa thành phần: phóng + vật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹仿佛。效法。 2.犹仿佛。梗概,大略。 Từ liên quan Gần nghĩa放下 · 放人 · 放任 · 放低 · 放倒 · 放债 · 放假 · 放債