放物 fàng wù · phóng vật Hán Việt: phóng vật · Pinyin: fàng wù Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 物 (vật)Pinyinfàng wùHán Việtphóng vậtCấu tạo放 + 物 · phóng + vật nghĩa thành phần: phóng + vật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹仿佛。效法; 犹仿佛。梗概,大略。Tân Hoa Tự Điển 1.犹仿佛。效法。 2.犹仿佛。梗概,大略。