放率 fàng lǜ · phóng suất Hán Việt: phóng suất · Pinyin: fàng lǜ Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 率 (suất)Pinyinfàng lǜHán Việtphóng suấtCấu tạo放 + 率 · phóng + suất nghĩa thành phần: phóng + suất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 豪放真率。Tân Hoa Tự Điển 1.豪放真率。