放玩 fàng wán · phóng ngoạn Hán Việt: phóng ngoạn · Pinyin: fàng wán Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 玩 (ngoạn)Pinyinfàng wánHán Việtphóng ngoạnCấu tạo放 + 玩 · phóng + ngoạn nghĩa thành phần: phóng + ngoạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 纵情游玩。Tân Hoa Tự Điển 1.纵情游玩。