放班 fàng bān · phóng ban Hán Việt: phóng ban · Pinyin: fàng bān Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 班 (ban)Pinyinfàng bānHán Việtphóng banCấu tạo放 + 班 · phóng + ban nghĩa thành phần: phóng + ban Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 散班,退朝。Tân Hoa Tự Điển 1.散班,退朝。