放生仪轨经

phóng sanh nghi quỹ kinh

Hán Việt: phóng sanh nghi quỹ kinh

Tổng quan

phóng sinh nghi quỹ kinh (經名)護命放生儀軌法之略名。☸

Cấu tạo: (phóng) + (sanh) + (nghi) + (quỹ) + (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phóng sinh nghi quỹ kinh (經名)護命放生儀軌法之略名。☸