放甲 phóng giáp Hán Việt: phóng giáp Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 甲 (giáp)Hán Việtphóng giápCấu tạo放 + 甲 · phóng + giáp nghĩa thành phần: phóng + giáp