放療

fàng liáo phóng liệu

Hán Việt: phóng liệu · Pinyin: fàng liáo

Tổng quan

xạ trị: phép chữa trị bằng tia X/phương pháp trị liệu bằng phóng xạ

Cấu tạo: (phóng) + (liệu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xạ trị: phép chữa trị bằng tia X/phương pháp trị liệu bằng phóng xạ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指放射線治療。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 利用放射线(如x射线、丙种射线等)治疗恶性肿瘤等症。

Eng

  • CC-CEDICT radiotherapy (abbr. for 放射療法|放射疗法[fang4 she4 liao2 fa3])|to treat by radiotherapy
  • Cihui radiotherapy (abbr. for 放射療法|放射疗法)/to treat by radiotherapy
  • Cihui 放療 àngliáo n. <med.> radiotherapy