放發 fàng fā · phóng phát Hán Việt: phóng phát · Pinyin: fàng fā Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 發 (phát)Pinyinfàng fāHán Việtphóng phátCấu tạo放 + 發 · phóng + phát nghĩa thành phần: phóng + phát