放白鸽 phóng bạch cáp Hán Việt: phóng bạch cáp Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 白 (bạch) + 鸽 (cáp)Hán Việtphóng bạch cápCấu tạo放 + 白 + 鸽 · phóng + bạch + cáp nghĩa thành phần: phóng + bạch + cáp