放皓

fàng hào phóng hạo

Hán Việt: phóng hạo · Pinyin: fàng hào

Tổng quan

Cấu tạo: (phóng) + (hạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 发白。指天亮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.发白。指天亮。