放盤兒 phóng bàn nhi Hán Việt: phóng bàn nhi Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 盤 (bàn) + 兒 (nhi)Hán Việtphóng bàn nhiCấu tạo放 + 盤 + 兒 · phóng + bàn + nhi nghĩa thành phần: phóng + bàn + nhi Nghĩa EngCihui 放盤兒 àngpánr ►See fàngpán