放着

fàng zhe phóng trứ

Hán Việt: phóng trứ · Pinyin: fàng zhe

Tổng quan

bày đặt

Cấu tạo: (phóng) + (trứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bày đặt

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 放置;搁置。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.放置;搁置。

Eng

  • Cihui 放著 àngzhe v.p. lie; be lying (of inanimate objects)