放砲
phóng pháo
Hán Việt: phóng pháo
Tổng quan
ắn súng — Bỏ bom. phóng pháo phóng pháo ☆Bắn súng — Bỏ bom.
Nghĩa
Việt
- Cihui ắn súng — Bỏ bom. phóng pháo phóng pháo ☆Bắn súng — Bỏ bom.
Hán Việt: phóng pháo
ắn súng — Bỏ bom. phóng pháo phóng pháo ☆Bắn súng — Bỏ bom.