放私 phóng tư Hán Việt: phóng tư Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 私 (tư)Hán Việtphóng tưCấu tạo放 + 私 · phóng + tư nghĩa thành phần: phóng + tư Nghĩa EngCihui 放私 àngsī v.o. let pass (of smuggled goods)