放穩 phóng ổn Hán Việt: phóng ổn Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 穩 (ổn)Hán Việtphóng ổnCấu tạo放 + 穩 · phóng + ổn nghĩa thành phần: phóng + ổn Nghĩa EngCihui 放穩 àngwěn r.v. put/make (sth.) steady/firm