放箸 phóng trứ Hán Việt: phóng trứ Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 箸 (trứ)Hán Việtphóng trứCấu tạo放 + 箸 · phóng + trứ nghĩa thành phần: phóng + trứ