放粥

fàng zhōu phóng chúc

Hán Việt: phóng chúc · Pinyin: fàng zhōu

Tổng quan

Cấu tạo: (phóng) + (chúc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 粥廠以粥施與貧民。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹施粥。灾年向贫民免费供给米粥。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹施粥。灾年向贫民免费供给米粥。

Eng

  • Cihui 放粥 àngzhōu v.o. operate a soup kitchen