放绝 phóng tuyệt Hán Việt: phóng tuyệt Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 绝 (tuyệt)Hán Việtphóng tuyệtCấu tạo放 + 绝 · phóng + tuyệt nghĩa thành phần: phóng + tuyệt