放绝 fàng jué · phóng tuyệt Hán Việt: phóng tuyệt · Pinyin: fàng jué Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 绝 (tuyệt)Pinyinfàng juéHán Việtphóng tuyệtCấu tạo放 + 绝 · phóng + tuyệt nghĩa thành phần: phóng + tuyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 废弃。Tân Hoa Tự Điển 1.废弃。