放紛 fàng fēn · phóng phân Hán Việt: phóng phân · Pinyin: fàng fēn Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 紛 (phân)Pinyinfàng fēnHán Việtphóng phânCấu tạo放 + 紛 · phóng + phân nghĩa thành phần: phóng + phân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 放任纷乱。Tân Hoa Tự Điển 1.放任纷乱。