放紲 fàng xiè · phóng tiết Hán Việt: phóng tiết · Pinyin: fàng xiè Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 紲 (tiết)Pinyinfàng xièHán Việtphóng tiếtCấu tạo放 + 紲 · phóng + tiết nghĩa thành phần: phóng + tiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 放下缰绳。谓下马。Tân Hoa Tự Điển 1.放下缰绳。谓下马。