放綻 fàng zhàn · phóng trán Hán Việt: phóng trán · Pinyin: fàng zhàn Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 綻 (trán)Pinyinfàng zhànHán Việtphóng tránCấu tạo放 + 綻 · phóng + trán nghĩa thành phần: phóng + trán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 绽开。Tân Hoa Tự Điển 1.绽开。