放罪 fàng zuì · phóng tội Hán Việt: phóng tội · Pinyin: fàng zuì Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 罪 (tội)Pinyinfàng zuìHán Việtphóng tộiCấu tạo放 + 罪 · phóng + tội nghĩa thành phần: phóng + tội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 赦罪开释。Tân Hoa Tự Điển 1.赦罪开释。