放肉 phóng nhục Hán Việt: phóng nhục Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 肉 (nhục)Hán Việtphóng nhụcCấu tạo放 + 肉 · phóng + nhục nghĩa thành phần: phóng + nhục Nghĩa EngCihui 放肉 àngròu v.o. <topo.> relax; wind down (after martial training/etc.)