放腳

fàng jiǎo phóng cước

Hán Việt: phóng cước · Pinyin: fàng jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (phóng) + (cước)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 婦女放開已纏了的腳。《老殘遊記二編》第六回:「你那三寸金蓮,要跑起來怕到不了十里,就把你累倒了,環翠沉吟了一會,說:『我放腳行不行?』」