放臂 fàng bì · phóng tí Hán Việt: phóng tí · Pinyin: fàng bì Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 臂 (tí)Pinyinfàng bìHán Việtphóng tíCấu tạo放 + 臂 · phóng + tí nghĩa thành phần: phóng + tí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓人死亡。Tân Hoa Tự Điển 1.谓人死亡。