放臣 phóng thần Hán Việt: phóng thần Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 臣 (thần)Hán Việtphóng thầnCấu tạo放 + 臣 · phóng + thần nghĩa thành phần: phóng + thần Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 遭受放逐的臣子。《文選.馬融.長笛賦》:「於是放臣逐子,棄妻離友;彭胥伯奇,哀姜孝己。」《文選.禰衡.鸚鵡賦》:「放臣為之屢歎,棄妻為之歔欷。」