放良

fàng liáng phóng lương

Hán Việt: phóng lương · Pinyin: fàng liáng

Tổng quan

Cấu tạo: (phóng) + (lương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 奴隸納財脫除奴籍。元.陶宗儀《南村輟耕錄.卷一七.奴婢》:「亦有自願納財以求脫免奴籍,則主署執憑付之,名曰:『放良』。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时谓遣散奴婢,使之脱离奴籍,成为平民。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时谓遣散奴婢,使之脱离奴籍,成为平民。